chanson de geste

chanson de geste

A knight sings a chanson de geste in a great hall.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Chanson de geste một thể loại thơ sử thi cổ của Pháp, thường kể về những chiến công hiển hách của các anh hùng thời Trung cổ, đặc biệt các hiệp sĩ dưới thời vua Charlemagne. Tên gọi này có nghĩa "bài ca về chiến công" trong tiếng Pháp.

dụ sử dụng
  • (Bài ca Roland một trong những chanson de geste nổi tiếng nhất.)
  • (Các học giả nghiên cứu chanson de geste để hiểu văn hóa Pháp thời Trung cổ.)
  • (Ông ấy đã viết một chanson de geste về một hiệp sĩ huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học: "chanson de geste" thường được dùng để chỉ một tác phẩm cụ thể hoặc toàn bộ thể loại.
    • The chanson de geste tradition flourished from the 11th to the 14th centuries. (Truyền thống chanson de geste phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 14.)
  • Trong ngữ cảnh học thuật: từ này thường xuất hiện trong các bài viết về văn học Pháp cổ đại.
    • This poem is a classic example of the chanson de geste genre. (Bài thơ này một dụ kinh điển của thể loại chanson de geste.)
Biến thể từ gần giống
  • Chansons de geste (dạng số nhiều): nhiều tác phẩm thuộc thể loại này.
  • Chanson de geste (dạng số ít): một tác phẩm cụ thể.
  • Không biến thể phổ biến khác trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Epic poem: thơ sử thi (một thuật ngữ rộng hơn, không chỉ riêng cho văn học Pháp).
  • Medieval epic: sử thi Trung cổ (nhấn mạnh bối cảnh lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chanson de geste" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.